Nghĩa của từ "the caribou feeds the wolf but it is the wolf that keeps the caribou strong" trong tiếng Việt
"the caribou feeds the wolf but it is the wolf that keeps the caribou strong" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
the caribou feeds the wolf but it is the wolf that keeps the caribou strong
US /ðə ˈkɛr.ə.buː fiːdz ðə wʊlf bʌt ɪt ɪz ðə wʊlf ðæt kiːps ðə ˈkɛr.ə.buː strɔːŋ/
UK /ðə ˈkær.ɪ.buː fiːdz ðə wʊlf bʌt ɪt ɪz ðə wʊlf ðæt kiːps ðə ˈkær.ɪ.buː strɒŋ/
Cụm từ
con tuần lộc nuôi sống con sói nhưng chính con sói mới giữ cho đàn tuần lộc khỏe mạnh
An Inuit proverb suggesting that while predators consume individuals, they benefit the species as a whole by culling the weak and maintaining the health of the population.
Ví dụ:
•
Ecologists often cite the proverb, 'the caribou feeds the wolf but it is the wolf that keeps the caribou strong,' to explain natural selection.
Các nhà sinh thái học thường trích dẫn câu tục ngữ: 'con tuần lộc nuôi sống con sói nhưng chính con sói mới giữ cho đàn tuần lộc khỏe mạnh' để giải thích về sự chọn lọc tự nhiên.
•
In business, competition can be seen through the lens of 'the caribou feeds the wolf but it is the wolf that keeps the caribou strong.'
Trong kinh doanh, sự cạnh tranh có thể được nhìn nhận qua lăng kính 'con tuần lộc nuôi sống con sói nhưng chính con sói mới giữ cho đàn tuần lộc khỏe mạnh'.